tiến hành

Học thuật
Thân thiện
tiến hành

Cuộc họp tiến hành thảo luận kế hoạch mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện, làm, bắt đầu thực hiện một công việc, một hành động tổ chức, kế hoạch: "tiến hành" diễn tả hành động bắt đầu thực hiện một quá trình, một công việc cụ thể, thường mang tính chính thức, hệ thống hoặc theo một trình tự nhất định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ban tổ chức sẽ tiến hành lễ khai mạc vào lúc 8 giờ sáng mai.
    • Cảnh sát đang tiến hành điều tra vụ án.
    • Chúng ta cần tiến hành kiểm kê tài sản cuối năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được tiến hành": diễn tả công việc, hành động đang trong quá trình thực hiện, thườngdạng bị động.
    • Dự án xây dựng cầu mới được tiến hành rất khẩn trương.
  • "tiến hành cho": (cách dùng trang trọng) chỉ việc thực hiện một việc đó cho một đối tượng hoặc mục đích nào đó.
    • Họ tiến hành cho một cuộc thăm dò ý kiến rộng rãi.
Biến thể từ gần giống
  • Tiến trình (danh từ): quá trình diễn biến, phát triển của sự việc theo trình tự thời gian.
    • Tiến trình đàm phán đang diễn ra thuận lợi.
  • Tiến bộ (động từ/danh từ): phát triển, đi lên, trở nên tốt hơn.
    • Học sinh này nhiều tiến bộ trong học tập.
Từ đồng nghĩa
  • Thực hiện: làm, hoàn thành một việc đã định.
  • Tiến hành thực hiện có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "tiến hành" thường nhấn mạnh hơn vào việc bắt đầu duy trì một quá trình.
  • Triển khai: mở rộng, bắt đầu thực hiện một kế hoạch, dự án trên quy mô lớn.
Từ trái nghĩa
  • Đình chỉ: tạm ngừng, không cho tiếp tục hoạt động.
  • Hủy bỏ: bãi bỏ, không thực hiện nữa.
Các cụm từ liên quan
  • Tiến hành công tác: thực hiện nhiệm vụ, công việc chuyên môn.
    • Đoàn công tác đang tiến hành công tác khảo sát thực địa.
  • Tiến hành tố tụng: (thuật ngữ pháp lý) thực hiện các trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật để giải quyết vụ án.
    • Việc tiến hành tố tụng phải đúng quy định pháp luật.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • "Công việc tiến hành thuận lợi": một cách diễn đạt phổ biến để nói công việc đang được thực hiện một cách suôn sẻ, đúng kế hoạch.
    • Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng, mọi công việc tiến hành thuận lợi.
tiến hành

Cuộc họp tiến hành thảo luận kế hoạch mới.

  1. đgt. Làm, được thực hiện: tiến hành thảo luận Công việc tiến hành thuận lợi.

Từ gần giống

Từ chứa "tiến hành"